扩大承保
—
Gợi nhớ
Từ "扩大承保" (kuòdà chéngbǎo) mang nghĩa "Mở rộng bảo hiểm", kết hợp bởi 扩 (kuò - khuếch): "Mở rộng" + 大 (dà - đại): "to" + 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扩: Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩. • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扩大承保
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mở rộng bảo hiểm
Ví dụ (2)
我们在基本险的基础上申请了扩大承保,以增加保障范围。
Chúng tôi đã nộp đơn xin mở rộng bảo hiểm trên cơ sở bảo hiểm cơ bản để tăng phạm vi bảo hiểm.
We applied for extended coverage on top of the basic insurance to expand the scope of protection.
保险公司同意对该工程的意外风险实行扩大承保。
Công ty bảo hiểm đồng ý thực hiện mở rộng bảo hiểm đối với rủi ro tai nạn của công trình này.
The insurance company agreed to provide extended coverage for the accidental risks of this project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây