估计损失
—
Gợi nhớ
Từ "估计损失" (gūjì sǔnshī) mang nghĩa "Ước tính tổn thất", kết hợp bởi 估 (gū - cổ): "ước lượng" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 估计损失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ước tính tổn thất
Ví dụ (2)
台风过后,农业部门开始估计损失情况。
Sau cơn bão, bộ phận nông nghiệp bắt đầu ước tính tình hình tổn thất.
After the typhoon, the agricultural department began estimating the losses.
根据目前数据,估计损失可能达到上百万元。
Theo dữ liệu hiện tại, ước tính tổn thất có thể đạt tới hàng triệu nhân dân tệ.
Based on current data, the estimated loss could reach millions of yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây