承继债券
—
Gợi nhớ
Từ "承继债券" (chéngjì zhàiquàn) mang nghĩa "trái phiếu kế thừa", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 继 (jì - kế): "Tiếp tục" + 债 (zhài - trái): "Nợ" + 券 (quàn - khoán): "Phiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继). • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债). • Chữ 券: Ngày xưa người ta lấy con dao (刀) cắt đôi cuộn thẻ gỗ (龹) để mỗi bên giữ một nửa làm tấm phiếu, tấm vé tin cậy (券).
Thành phần cấu tạo
承继债券
trái phiếu kế thừa
承
承
Bộ Thừa
Hình hai tay đỡ vật từ trên xuống
继
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực / âm đọc (bên trong)
债
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận (bên phải)
券
龹
Chữ Quyển
Cuộn thẻ tre, văn tự (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao cắt khắc làm tin (phía dưới)
Phân tích từ 承继债券
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trái phiếu kế thừa
Ví dụ (2)
合并后的新公司全额承担了旧公司的承继债券。
Công ty mới sau sáp nhập đã gánh vác toàn bộ trái phiếu kế thừa của công ty cũ.
After the merger, the new company assumed the old company's assumed bonds in full.
这些承继债券的风险由新的债务人承担。
Rủi ro của các trái phiếu kế thừa này do con nợ mới gánh vác.
The risks of these assumed bonds are borne by the new debtor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây