兜售保险
—
Gợi nhớ
Từ "兜售保险" (dōushòu bǎoxiǎn) mang nghĩa "Chào bán bảo hiểm", kết hợp bởi 兜 (dōu - đâu): "túi" + 售 (shòu - thụ): "bán" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兜: Vật che chắn phía trên gương mặt trắng trẻo (白) của người đội (儿) giúp bảo vệ đầu an toàn là chiếc mũ bảo hiểm, cái túi (兜). • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
兜售保险
Chào bán bảo hiểm
兜
白
Bộ Bạch
Màu trắng, sáng rõ (bên trong)
儿
Bộ Nhi
Đứa trẻ, đôi chân người (phía dưới)
售
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 兜售保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chào bán bảo hiểm
Ví dụ (2)
他不习惯向身边的朋友兜售保险。
Anh ấy không quen chào bán bảo hiểm cho những người bạn xung quanh mình.
He is not used to peddling insurance to his friends.
一些业务员通过电话向客户兜售保险。
Một số nhân viên kinh doanh chào bán bảo hiểm cho khách hàng qua điện thoại.
Some salespeople solicit insurance to clients over the phone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây