招揽成本
—
Gợi nhớ
Từ "招揽成本" (zhāolǎn chéngběn) mang nghĩa "Chi phí khai thác bảo hiểm", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 揽 (lǎn - lãm): "ôm lấy" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 揽: Đưa bàn tay (扌) thâu tóm toàn bộ những gì mắt vừa ngắm nhìn (览), chỉ hành động ôm lấy, thu gom và nhận thầu (揽). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
招揽成本
Chi phí khai thác bảo hiểm
招
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
揽
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
览
Giản thể từ 覽
Hình mắt nhìn (phồn thể có bộ Kiến 見) / âm đọc (bên phải)
成
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
本
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
Phân tích từ 招揽成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí khai thác bảo hiểm
Ví dụ (3)
会计正在核算招揽成本。
Kế toán đang tính toán chi phí khai thác bảo hiểm.
The accountant is calculating the acquisition cost.
招揽成本会影响最终报价。
Chi phí khai thác bảo hiểm sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
Acquisition costs will affect the final quote.
确认招揽成本时要看清计算依据。
Khi xác nhận chi phí khai thác bảo hiểm, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the acquisition cost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây