保费清缴
—
Gợi nhớ
Từ "保费清缴" (bǎofèi qīng jiǎo) mang nghĩa "Thanh toán xong phí bảo hiểm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 费 (fèi - phí): "phí tổn" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 缴 (jiǎo / zhuó - tiểu): "nộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 缴: Dùng sợi dây tơ (纟) buộc gọn các thỏi bạc trắng sáng (敫) để mang lên quan phủ giao nộp đúng hạn (缴).
Thành phần cấu tạo
保费清缴
Thanh toán xong phí bảo hiểm
Phân tích từ 保费清缴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thanh toán xong phí bảo hiểm
Ví dụ (3)
合同里写明了保费清缴。
Trong hợp đồng đã ghi rõ thanh toán xong phí bảo hiểm.
The contract clearly stipulates the full settlement of premiums.
客户询问了保费清缴的条件。
Khách hàng đã hỏi về điều kiện thanh toán xong phí bảo hiểm.
The client asked about the conditions for settling the premiums in full.
理赔前要先核实保费清缴。
Trước khi bồi thường phải xác minh thanh toán xong phí bảo hiểm trước.
Before settling a claim, full payment of premiums must be verified first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây