分担条款
—
Gợi nhớ
Từ "分担条款" (fēndān tiáokuǎn) mang nghĩa "Điều khoản chia sẻ trách nhiệm", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 担 (dān - đam): "mang" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
分担条款
Điều khoản chia sẻ trách nhiệm
分
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
担
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
条
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)
款
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
Phân tích từ 分担条款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điều khoản chia sẻ trách nhiệm
Ví dụ (3)
请在签字前仔细阅读分担条款。
Hãy đọc kỹ điều khoản chia sẻ trách nhiệm trước khi ký.
Please read the contribution clause carefully before signing.
分担条款已经附在合同后面。
Điều khoản chia sẻ trách nhiệm đã được đính kèm sau hợp đồng.
The contribution clause has been attached to the back of the contract.
客户要求解释分担条款里的重点。
Khách hàng yêu cầu giải thích các điểm chính trong điều khoản chia sẻ trách nhiệm.
The client requested an explanation of the key points in the contribution clause.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây