劳工保险
—
Gợi nhớ
Từ "劳工保险" (láogōng bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm lao động", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
劳工保险
Bảo hiểm lao động
Phân tích từ 劳工保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm lao động
Ví dụ (3)
业务员正在说明劳工保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm lao động.
The sales representative is explaining labor insurance.
劳工保险会影响保险责任。
Bảo hiểm lao động sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Labor insurance will affect insurance liability.
报告里单独列出了劳工保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm lao động.
Labor insurance was listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây