冰雹保险
—
Gợi nhớ
Từ "冰雹保险" (bīngbáo bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm mưa đá", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 雹 (báo - bạc): "mưa đá" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 雹: Hơi nước trong cơn mưa dông (雨) gặp khí lạnh trên cao kết bọc lại (包) thành từng viên băng rơi lộp bộp xuống mái nhà, chính là mưa đá (雹). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
冰雹保险
Bảo hiểm mưa đá
Phân tích từ 冰雹保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm mưa đá
Ví dụ (3)
业务员正在说明冰雹保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm mưa đá.
The agent is explaining hail insurance.
冰雹保险会影响保险责任。
Bảo hiểm mưa đá sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Hail insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了冰雹保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm mưa đá.
Hail insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây