全保险
—
Gợi nhớ
Từ "全保险" (quán bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm toàn diện", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 全保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm toàn diện
Ví dụ (3)
业务员正在说明全保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm toàn diện.
The agent is explaining full coverage insurance.
全保险会影响保险责任。
Bảo hiểm toàn diện sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Full coverage insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了全保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm toàn diện.
Full coverage insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây