血压计
—
Gợi nhớ
Từ "血压计" (xuèyājì) mang nghĩa "Máy đo huyết áp", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 压 (yā - áp): "Ép" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 血压计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy đo huyết áp
Ví dụ (3)
为了方便爷爷每天监测血压,小李买了一台全自动电子血压计。
Để tiện cho ông nội theo dõi huyết áp mỗi ngày, Tiểu Lý đã mua một chiếc máy đo huyết áp điện tử hoàn toàn tự động.
To make it convenient for his grandfather to monitor his blood pressure every day, Xiao Li bought a fully automatic digital blood pressure monitor.
使用血压计测量前,应当先静坐休息五到十分钟以保证数值准确。
Trước khi sử dụng máy đo huyết áp để đo, cần ngồi yên nghỉ ngơi từ năm đến mười phút để đảm bảo chỉ số chính xác.
Before measuring with a blood pressure monitor, you should sit quietly and rest for five to ten minutes to ensure an accurate reading.
社区卫生服务中心免费为居民提供血压计测量和健康咨询服务。
Trung tâm dịch vụ y tế cộng đồng cung cấp miễn phí dịch vụ đo bằng máy đo huyết áp và tư vấn sức khỏe cho người dân.
The community health service center provides residents with free blood pressure measurements and health consultation services.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây