免疫力
—
Gợi nhớ
Từ "免疫力" (miǎnyìlì) mang nghĩa "Sức miễn dịch", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 疫 (yì - dịch): "dịch bệnh" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 疫: Bệnh (疒) tấn công (殳) lan tràn khắp nơi, lây nhiễm hàng loạt, dịch bệnh 疫. • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 免疫力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sức miễn dịch
Ví dụ (3)
规律作息、均衡饮食和适度运动是提高身体免疫力的有效方法。
Sinh hoạt điều độ, ăn uống cân bằng và vận động vừa phải là phương pháp hiệu quả để nâng cao sức đề kháng (khả năng miễn dịch) của cơ thể (Sức miễn dịch).
A regular routine, a balanced diet, and moderate exercise are effective ways to boost the body's immunity.
长期熬夜和精神压力过大会导致人体免疫力下降。
Thức khuya trong thời gian dài và áp lực tinh thần quá lớn sẽ dẫn đến suy giảm sức đề kháng (khả năng miễn dịch) của cơ thể (Sức miễn dịch).
Staying up late for long periods and excessive mental stress can lead to a decline in human immunity.
换季时气温变化较大,免疫力较弱的老人和儿童要格外注意保暖。
Khi giao mùa nhiệt độ thay đổi khá thất thường, người già và trẻ em có sức đề kháng (khả năng miễn dịch) yếu cần đặc biệt chú ý giữ ấm (Sức miễn dịch).
Temperatures fluctuate greatly when seasons change, so the elderly and children with weaker immunity should take extra care to stay warm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây