ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
免疫力
miǎnyìlì
Sức miễn dịch
Hán việt: miễn dịch lực
—

Gợi nhớ

Từ "免疫力" (miǎnyìlì) mang nghĩa "Sức miễn dịch", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 疫 (yì - dịch): "dịch bệnh" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 疫: Bệnh (疒) tấn công (殳) lan tràn khắp nơi, lây nhiễm hàng loạt, dịch bệnh 疫. • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

免疫力
miǎnyìlì
Sức miễn dịch
免
miǎn • miễn
Miễn
免
Bộ Miễn
Hình người thoát ra ngoài
疫
yì • dịch
dịch bệnh
疒
Bộ Nạch
Bệnh (phía trên)
殳
Thù
Đánh / âm đọc (phía dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sức miễn dịch
Ví dụ (3)
guīlǜ规律zuòxī作息、jūnhéng均衡yǐnshí饮食hé和shìdù适度yùndòng运动shì是tígāo提高shēntǐ身体miǎnyìlì免疫力de的yǒuxiào有效fāngfǎ方法。
Sinh hoạt điều độ, ăn uống cân bằng và vận động vừa phải là phương pháp hiệu quả để nâng cao sức đề kháng (khả năng miễn dịch) của cơ thể (Sức miễn dịch).
A regular routine, a balanced diet, and moderate exercise are effective ways to boost the body's immunity.
chángqī长期áoyè熬夜hé和jīngshén精神yālì压力guò过dàhuì大会dǎozhì导致réntǐ人体miǎnyìlì免疫力xiàjiàng下降。
Thức khuya trong thời gian dài và áp lực tinh thần quá lớn sẽ dẫn đến suy giảm sức đề kháng (khả năng miễn dịch) của cơ thể (Sức miễn dịch).
Staying up late for long periods and excessive mental stress can lead to a decline in human immunity.
huànjì换季shí时qìwēn气温biànhuà变化jiàodà较大,miǎnyìlì免疫力jiàoruò较弱de的lǎorén老人hé和értóng儿童yào要géwài格外zhùyì注意bǎonuǎn保暖。
Khi giao mùa nhiệt độ thay đổi khá thất thường, người già và trẻ em có sức đề kháng (khả năng miễn dịch) yếu cần đặc biệt chú ý giữ ấm (Sức miễn dịch).
Temperatures fluctuate greatly when seasons change, so the elderly and children with weaker immunity should take extra care to stay warm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây