耳鼻喉科
—
Gợi nhớ
Từ "耳鼻喉科" (ěr bí hóu kē) mang nghĩa "Khoa tai mũi họng", kết hợp bởi 耳 (ěr - nhĩ): "tai" + 鼻 (bí - tị): "cái mũi" + 喉 (hóu - hầu): "Họng" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳). • Chữ 鼻: Phần nhô cao ở chính giữa gương mặt (自) nằm trên khung mặt vuông vức (田) và đôi cánh mũi (廾) chính là cái mũi để hít thở (鼻). • Chữ 喉: Cổ họng bên trong miệng (口) là nơi hẹp và trọng yếu giống như vị trí của bậc chư hầu giữ cửa ải (侯), gọi là vòm họng, yết hầu (喉). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耳鼻喉科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa tai mũi họng
Ví dụ (3)
护士带病人去了耳鼻喉科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa tai mũi họng.
The nurse took the patient to the ENT department.
耳鼻喉科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa tai mũi họng có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the ENT department today.
医生建议他先到耳鼻喉科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa tai mũi họng kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the ENT department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây