ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
灯芯绒
dēngxīnróng
Vải nhung kẻ
Hán việt: đăng tâm nhung
—

Gợi nhớ

Từ "灯芯绒" (dēngxīnróng) mang nghĩa "Vải nhung kẻ", kết hợp bởi 灯 (dēng - đăng): "đèn" + 芯 (xīn - tâm): "Lõi" + 绒 (róng - nhung): "Nhung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯). • Chữ 芯: Phần nằm ở chính giữa như trái tim (心) của cành cỏ bấc đèn (艹) được gọi là cái lõi, tim bấc (芯). • Chữ 绒: Những sợi tơ mềm mại (纟) được dệt thành lớp áo lót bên trong giáp trụ binh nhung (戎) chính là lớp vải nhung ấm áp (绒).

Thành phần cấu tạo

灯芯绒
dēngxīnróng
Vải nhung kẻ
灯
dēng • đăng
đèn
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, vật nhỏ / âm đọc (nằm bên phải)
芯
xīn • tâm
Lõi
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
绒
róng • nhung
Nhung
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
戎
Chữ Nhung
vũ khí, quân sự / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vải nhung kẻ
Ví dụ (3)
shèjìshī设计师xuǎnyòng选用le了dēngxīnróng灯芯绒zuò做wàitào外套。
Nhà thiết kế chọn vải nhung kẻ để làm áo khoác.
The designer chose corduroy to make the coat.
dēngxīnróng灯芯绒de的shǒugǎn手感hé和hòudù厚度dōu都yào要xiān先quèrèn确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải nhung kẻ.
Both the feel and thickness of the corduroy need to be confirmed first.
cǎigòubù采购部zhèngzài正在bǐjiào比较jǐ几zhǒng种dēngxīnróng灯芯绒。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải nhung kẻ.
The purchasing department is comparing several types of corduroy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây