灯芯绒
—
Gợi nhớ
Từ "灯芯绒" (dēngxīnróng) mang nghĩa "Vải nhung kẻ", kết hợp bởi 灯 (dēng - đăng): "đèn" + 芯 (xīn - tâm): "Lõi" + 绒 (róng - nhung): "Nhung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯). • Chữ 芯: Phần nằm ở chính giữa như trái tim (心) của cành cỏ bấc đèn (艹) được gọi là cái lõi, tim bấc (芯). • Chữ 绒: Những sợi tơ mềm mại (纟) được dệt thành lớp áo lót bên trong giáp trụ binh nhung (戎) chính là lớp vải nhung ấm áp (绒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灯芯绒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải nhung kẻ
Ví dụ (3)
设计师选用了灯芯绒做外套。
Nhà thiết kế chọn vải nhung kẻ để làm áo khoác.
The designer chose corduroy to make the coat.
灯芯绒的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải nhung kẻ.
Both the feel and thickness of the corduroy need to be confirmed first.
采购部正在比较几种灯芯绒。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải nhung kẻ.
The purchasing department is comparing several types of corduroy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây