键盘侠
—
Gợi nhớ
Từ "键盘侠" (jiànpán xiá) mang nghĩa "Anh hùng bàn phím", kết hợp bởi 键 (jiàn - kiện): "phím" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa" + 侠 (xiá - hiệp): "Anh hùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 键: Chốt kim loại (钅) được lắp đặt vững vàng (建) để khóa chặt hay điều khiển cỗ máy chính là then chốt, phím bấm (键). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘). • Chữ 侠: Người tráng sĩ (亻) hai nách kẹp (夹) hai người yếu thế vượt qua hiểm nguy, chính là bậc hào hiệp, hiệp sĩ (侠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 键盘侠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Anh hùng bàn phím
Ví dụ (3)
中国运动员打破世界纪录的消息很快就登上了热搜榜第一名。
Tin tức vận động viên Trung Quốc phá kỷ lục thế giới đã nhanh chóng vươn lên vị trí số một trên bảng tìm kiếm nổi bật (trending) (Anh hùng bàn phím).
The news of the Chinese athlete breaking the world record quickly topped the trending searches chart.
这部热播剧大结局的讨论话题在热搜上挂了一整天。
Chủ đề thảo luận về tập cuối của bộ phim truyền hình ăn khách này đã trụ trên bảng tìm kiếm nổi bật (trending) suốt cả ngày (Anh hùng bàn phím).
The discussion topic about the series finale of this hit drama stayed on the trending list all day.
每天早上浏览一下热搜,就能大致了解近期社会关注的热点事件。
Mỗi sáng lướt xem bảng tìm kiếm nổi bật (trending) một lượt là có thể nắm khái quát các sự kiện nóng đang được xã hội quan tâm gần đây (Anh hùng bàn phím).
Browsing the trending searches every morning gives you a general idea of the hot events society has been paying attention to recently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây