澳大利亚
—
Gợi nhớ
Từ "澳大利亚" (Àodàlìyà) mang nghĩa "Úc", kết hợp bởi 澳 (ào - áo): "Vịnh" + 大 (dà - đại): "to" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 澳: Vùng nước biển (氵) ăn sâu vào đất liền tạo thành hốc kín gió (奥) cho tàu thuyền neo đậu an toàn gọi là vịnh sâu, bến cảng (澳). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 澳大利亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Úc
Ví dụ (3)
她在澳大利亚学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Úc.
She studied in Australia for a year.
澳大利亚队参加了这次比赛。
Đội Úc đã tham gia cuộc thi lần này.
The Australian team participated in this competition.
新闻里提到了澳大利亚的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Úc.
The news mentioned the economic situation in Australia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây