赞比亚
—
Gợi nhớ
Từ "赞比亚" (Zànbǐyà) mang nghĩa "Zambia", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赞比亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Zambia
Ví dụ (3)
今年我们计划去赞比亚出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Zambia.
This year we plan to go on a business trip to Zambia.
赞比亚的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Zambia được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Zambia is introduced in the travel brochure.
这家公司和赞比亚客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Zambia.
This company has a partnership with clients in Zambia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây