莫桑比克
—
Gợi nhớ
Từ "莫桑比克" (Mòsāngbǐkè) mang nghĩa "Mozambique", kết hợp bởi 莫 (mò - mạc): "đừng" + 桑 (sāng - tang): "Cây dâu" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫). • Chữ 桑: Nhiều bàn tay (叒) thoăn thoắt hái lá trên cành cây gỗ (木) mang về nuôi tằm dệt lụa, đó là cây dâu tằm (桑). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).
Thành phần cấu tạo
莫桑比克
Mozambique
Phân tích từ 莫桑比克
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mozambique
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到莫桑比克。
Có thể thấy rõ Mozambique trên bản đồ.
You can clearly see Mozambique on the map.
我想了解莫桑比克的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Mozambique.
I would like to learn about Mozambique's visa policy.
他们从莫桑比克进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Mozambique.
They imported a batch of goods from Mozambique.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây