巴哈马
—
Gợi nhớ
Từ "巴哈马" (Bāhāmǎ) mang nghĩa "Bahamas", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 哈 (hā - cáp): "cười" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 哈: Mọi người cùng mở miệng (口) hòa hợp (合) vang lên tiếng cười sảng khoái rộn rã khắp gian phòng, biểu thị tiếng cười ha ha (哈). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巴哈马
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bahamas
Ví dụ (3)
她在巴哈马学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Bahamas.
She studied in the Bahamas for a year.
巴哈马队参加了这次比赛。
Đội Bahamas đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Bahamas participated in this competition.
新闻里提到了巴哈马的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Bahamas.
The news mentioned the economic situation in the Bahamas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây