ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
巴哈马
Bāhāmǎ
Bahamas
Hán việt: ba cáp mã
—

Gợi nhớ

Từ "巴哈马" (Bāhāmǎ) mang nghĩa "Bahamas", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 哈 (hā - cáp): "cười" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 哈: Mọi người cùng mở miệng (口) hòa hợp (合) vang lên tiếng cười sảng khoái rộn rã khắp gian phòng, biểu thị tiếng cười ha ha (哈). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马).

Thành phần cấu tạo

巴哈马
Bāhāmǎ
Bahamas
巴
bā • ba
mong
巴
Bộ Ba
Hình con rắn há miệng bám chặt
哈
hā • cáp
cười
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
合
Hợp
Hợp / âm đọc (bên phải)
马
mǎ • mã
con ngựa
马
Bộ Mã
Hình con ngựa (dạng giản thể từ 馬)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bahamas
Ví dụ (3)
tā她zài在bāhāmǎ巴哈马xuéxí学习guò过yī一nián年。
Cô ấy từng học một năm ở Bahamas.
She studied in the Bahamas for a year.
bāhāmǎ巴哈马duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Bahamas đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Bahamas participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了bāhāmǎ巴哈马de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Bahamas.
The news mentioned the economic situation in the Bahamas.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây