巴拿马
—
Gợi nhớ
Từ "巴拿马" (Bānámǎ) mang nghĩa "Panama", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 拿 (ná - nã): "cầm" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巴拿马
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Panama
Ví dụ (3)
她在巴拿马学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Panama.
She studied in Panama for a year.
巴拿马队参加了这次比赛。
Đội Panama đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Panama participated in this competition.
新闻里提到了巴拿马的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Panama.
The news mentioned the economic situation in Panama.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây