ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
巴拿马
Bānámǎ
Panama
Hán việt: ba nã mã
—

Gợi nhớ

Từ "巴拿马" (Bānámǎ) mang nghĩa "Panama", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 拿 (ná - nã): "cầm" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马).

Thành phần cấu tạo

巴拿马
Bānámǎ
Panama
巴
bā • ba
mong
巴
Bộ Ba
Hình con rắn há miệng bám chặt
拿
ná • nã
cầm
合
Chữ Hợp
Chụm lại, khép kín (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (phía dưới)
马
mǎ • mã
con ngựa
马
Bộ Mã
Hình con ngựa (dạng giản thể từ 馬)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Panama
Ví dụ (3)
tā她zài在bānámǎ巴拿马xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Panama.
She studied in Panama for a year.
bānámǎ巴拿马duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Panama đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Panama participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了bānámǎ巴拿马de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Panama.
The news mentioned the economic situation in Panama.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây