斯洛伐克
—
Gợi nhớ
Từ "斯洛伐克" (Sīluòfákè) mang nghĩa "Slovakia", kết hợp bởi 斯 (sī - tư): "này" + 洛 (luò - lạc): "Sông Lạc" + 伐 (fá - phạt): "chặt" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯). • Chữ 洛: Dòng nước (氵) chảy qua (各), tên sông cổ nổi tiếng, sông Lạc 洛. • Chữ 伐: Người chiến sĩ (亻) cầm thanh kích dài (戈) ra trận tấn công kẻ địch hoặc đốn hạ cây rừng gọi là chinh phạt, chặt cây (伐). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斯洛伐克
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Slovakia
Ví dụ (3)
他来自斯洛伐克。
Anh ấy đến từ Slovakia.
He comes from Slovakia.
斯洛伐克的文化很有特色。
Văn hóa của Slovakia rất có nét riêng.
Slovakia's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了斯洛伐克。
Chúng tôi đã tìm thấy Slovakia trên bản đồ.
We found Slovakia on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây