推销员
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "推销员" (tuīxiāo yuán) mang nghĩa "Nhân viên bán hàng", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 推销员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên bán hàng
Ví dụ (5)
他是一名成功的推销员。
Anh ấy là một nhân viên bán hàng thành công.
He is a successful salesperson.
那个推销员向我推荐了一款新手机。
Nhân viên bán hàng đó đã giới thiệu cho tôi một chiếc điện thoại mới.
That salesperson recommended a new mobile phone to me.
推销员的工作需要很好的沟通能力。
Công việc của nhân viên bán hàng đòi hỏi kỹ năng giao tiếp rất tốt.
A salesperson's job requires excellent communication skills.
这家公司正在招聘几名有经验的推销员。
Công ty này đang tuyển dụng vài nhân viên bán hàng có kinh nghiệm.
This company is recruiting several experienced salespeople.
遇到上门推销员时,一定要注意安全。
Khi gặp nhân viên tiếp thị đến tận nhà, nhất định phải chú ý an toàn.
When dealing with door-to-door salespeople, be sure to pay attention to safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây