安全措施
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "安全措施" (ān quán cuòshī) mang nghĩa "Biện pháp an toàn", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 措 (cuò - thố): "xử trí" + 施 (shī - thi): "thực hiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 措: Dùng đôi bàn tay (扌) sắp đặt lại những công việc tồn đọng từ ngày xưa (昔) cho đâu vào đấy gọi là xử trí, sắp xếp (措). • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安全措施
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biện pháp an toàn
Ví dụ (5)
我们必须采取有效的安全措施。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp an toàn hiệu quả.
We must take effective safety measures.
工厂加强了安全措施以防止事故发生。
Nhà máy đã tăng cường các biện pháp an toàn để phòng ngừa tai nạn xảy ra.
The factory strengthened its safety measures to prevent accidents.
缺乏安全措施是这场火灾的主要原因。
Thiếu biện pháp an toàn là nguyên nhân chính của vụ hỏa hoạn này.
The lack of safety measures was the main cause of this fire.
启动机器前,请检查所有的安全措施。
Trước khi khởi động máy, vui lòng kiểm tra tất cả các biện pháp an toàn.
Before starting the machine, please check all safety measures.
建筑工人必须严格遵守安全措施。
Công nhân xây dựng phải tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn.
Construction workers must strictly follow safety measures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây