ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
年工资
nián gōngzī
Lương tính theo năm
Hán việt: niên công tư
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "年工资" (nián gōngzī) mang nghĩa "Lương tính theo năm", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).

Thành phần cấu tạo

年工资
nián gōngzī
Lương tính theo năm
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lương tính theo năm
Ví dụ (5)
tā他de的nián年gōngzī工资dàyuē大约shì是èrshí二十wàn万rénmínbì人民币。
Lương tính theo năm của anh ấy khoảng 200 nghìn nhân dân tệ.
His annual salary is about 200,000 RMB.
zhè这jiā家gōngsī公司de的píngjūn平均nián年gōngzī工资hěn很gāo高。
Mức lương trung bình tính theo năm của công ty này rất cao.
The average annual salary at this company is very high.
miànshì面试shí时,wǒmen我们tǎolùn讨论le了yùqī预期de的nián年gōngzī工资。
Khi phỏng vấn, chúng tôi đã thảo luận về mức lương tính theo năm mong đợi.
During the interview, we discussed the expected annual salary.
chúle除了jīběn基本nián年gōngzī工资,wǒmen我们háiyǒu还有niánzhōng年终jiǎngjīn奖金。
Ngoài mức lương cơ bản tính theo năm, chúng tôi còn có tiền thưởng cuối năm.
In addition to the basic annual salary, we also offer a year-end bonus.
hěn很duō多yīngjiè应届bìyèshēng毕业生de的nián年gōngzī工资bú不dào到shíwàn十万yuán元。
Lương tính theo năm của nhiều sinh viên mới tốt nghiệp chưa đến 100 nghìn tệ.
Many recent graduates earn an annual salary of less than 100,000 yuan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây