年工资
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "年工资" (nián gōngzī) mang nghĩa "Lương tính theo năm", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 年工资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lương tính theo năm
Ví dụ (5)
他的年工资大约是二十万人民币。
Lương tính theo năm của anh ấy khoảng 200 nghìn nhân dân tệ.
His annual salary is about 200,000 RMB.
这家公司的平均年工资很高。
Mức lương trung bình tính theo năm của công ty này rất cao.
The average annual salary at this company is very high.
面试时,我们讨论了预期的年工资。
Khi phỏng vấn, chúng tôi đã thảo luận về mức lương tính theo năm mong đợi.
During the interview, we discussed the expected annual salary.
除了基本年工资,我们还有年终奖金。
Ngoài mức lương cơ bản tính theo năm, chúng tôi còn có tiền thưởng cuối năm.
In addition to the basic annual salary, we also offer a year-end bonus.
很多应届毕业生的年工资不到十万元。
Lương tính theo năm của nhiều sinh viên mới tốt nghiệp chưa đến 100 nghìn tệ.
Many recent graduates earn an annual salary of less than 100,000 yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây