培训主管
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "培训主管" (péixùn zhǔguǎn) mang nghĩa "Giám sát đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
培训主管
Giám sát đào tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám sát đào tạo
Ví dụ (5)
我们的培训主管负责制定年度培训计划。
Trưởng phòng đào tạo của chúng tôi chịu trách nhiệm lập kế hoạch đào tạo hàng năm.
Our Training Supervisor is responsible for developing the annual training plan.
她被提升为公司的培训主管。
Cô ấy đã được thăng chức làm trưởng phòng đào tạo của công ty.
She was promoted to Training Supervisor at the company.
培训主管正在给新员工安排入职培训。
Trưởng phòng đào tạo đang sắp xếp khóa đào tạo hội nhập cho nhân viên mới.
The Training Supervisor is arranging onboarding training for the new employees.
如果你想了解相关课程,请联系培训主管。
Nếu bạn muốn tìm hiểu các khóa học liên quan, vui lòng liên hệ với trưởng phòng đào tạo.
If you want to learn about the relevant courses, please contact the Training Supervisor.
培训主管需要具备出色的沟通能力和组织能力。
Trưởng phòng đào tạo cần có kỹ năng giao tiếp và kỹ năng tổ chức xuất sắc.
A Training Supervisor needs to have excellent communication and organizational skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây