ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
社保体系
shèbǎo tǐxì
Hệ thống bảo hiểm xã hội
Hán việt: xã bảo thể hệ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "社保体系" (shèbǎo tǐxì) mang nghĩa "Hệ thống bảo hiểm xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.

Thành phần cấu tạo

社保体系
shèbǎo tǐxì
Hệ thống bảo hiểm xã hội
社
shè • xã
xã hội
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất (bên phải)
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống bảo hiểm xã hội
Ví dụ (5)
wánshàn完善shèbǎo社保tǐxì体系shì是tígāo提高rénmín人民shēnghuó生活shuǐpíng水平de的zhòngyào重要jǔcuò举措。
Hoàn thiện hệ thống bảo hiểm xã hội là một biện pháp quan trọng để nâng cao mức sống của nhân dân.
Improving the social security system is an important measure for raising people's living standards.
zhèngfǔ政府zhèngzài正在nǔlì努力kuòdà扩大shèbǎo社保tǐxì体系de的fùgài覆盖miàn面。
Chính phủ đang nỗ lực mở rộng phạm vi bao phủ của hệ thống bảo hiểm xã hội.
The government is working to expand the coverage of the social security system.
yí一gè个jiànquán健全de的shèbǎo社保tǐxì体系nénggòu能够yǒuxiào有效jiǎnqīng减轻jiātíng家庭de的jīngjì经济yālì压力。
Một hệ thống bảo hiểm xã hội kiện toàn có thể giảm bớt áp lực kinh tế cho các gia đình một cách hiệu quả.
A sound social security system can effectively ease families' financial burden.
suízhe随着rénkǒulǎolínghuà人口老龄化,shèbǎo社保tǐxì体系miànlín面临zhe着qiánsuǒwèiyǒu前所未有de的tiǎozhàn挑战。
Cùng với sự già hóa dân số, hệ thống bảo hiểm xã hội đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.
With an aging population, the social security system is facing unprecedented challenges.
jiànlì建立tǒngyī统一de的chéngxiāng城乡jūmín居民shèbǎo社保tǐxì体系shì是wèilái未来de的fāzhǎn发展fāngxiàng方向。
Xây dựng hệ thống bảo hiểm xã hội thống nhất cho cư dân thành thị và nông thôn là hướng phát triển trong tương lai.
Establishing a unified social security system for urban and rural residents is the direction of future development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây