社保体系
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "社保体系" (shèbǎo tǐxì) mang nghĩa "Hệ thống bảo hiểm xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 社保体系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống bảo hiểm xã hội
Ví dụ (5)
完善社保体系是提高人民生活水平的重要举措。
Hoàn thiện hệ thống bảo hiểm xã hội là một biện pháp quan trọng để nâng cao mức sống của nhân dân.
Improving the social security system is an important measure for raising people's living standards.
政府正在努力扩大社保体系的覆盖面。
Chính phủ đang nỗ lực mở rộng phạm vi bao phủ của hệ thống bảo hiểm xã hội.
The government is working to expand the coverage of the social security system.
一个健全的社保体系能够有效减轻家庭的经济压力。
Một hệ thống bảo hiểm xã hội kiện toàn có thể giảm bớt áp lực kinh tế cho các gia đình một cách hiệu quả.
A sound social security system can effectively ease families' financial burden.
随着人口老龄化,社保体系面临着前所未有的挑战。
Cùng với sự già hóa dân số, hệ thống bảo hiểm xã hội đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.
With an aging population, the social security system is facing unprecedented challenges.
建立统一的城乡居民社保体系是未来的发展方向。
Xây dựng hệ thống bảo hiểm xã hội thống nhất cho cư dân thành thị và nông thôn là hướng phát triển trong tương lai.
Establishing a unified social security system for urban and rural residents is the direction of future development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây