手工签到
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "手工签到" (shǒugōng qiāndào) mang nghĩa "Chấm công thủ công", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 签 (qiān - thiêm): "ký" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 手工签到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chấm công thủ công
Ví dụ (5)
因为打卡机坏了,今天我们只能手工签到。
Vì máy chấm công bị hỏng, hôm nay chúng tôi chỉ có thể ký tên vào làm việc bằng tay.
Because the time clock was broken, we could only sign in manually today.
这家工厂仍然保留着手工签到的规定。
Nhà máy này vẫn giữ quy định ký tên vào làm việc bằng tay.
This factory still keeps the rule of manual sign-in.
如果你忘记带员工卡,可以去前台找人事部手工签到。
Nếu bạn quên mang thẻ nhân viên, có thể đến quầy lễ tân tìm bộ phận nhân sự để ký tên vào làm việc bằng tay.
If you forget to bring your employee ID card, you can go to the front desk and ask HR to manually check you in.
我们公司下个月将取消手工签到,全面使用指纹打卡。
Công ty chúng tôi tháng sau sẽ hủy bỏ việc ký tên vào làm việc bằng tay, chuyển sang hoàn toàn sử dụng chấm công bằng vân tay.
Our company will discontinue manual check-ins next month and fully switch to fingerprint time clocking.
停电的时候,所有的员工都必须排队进行手工签到。
Lúc mất điện, tất cả nhân viên đều phải xếp hàng để tiến hành ký tên vào làm việc bằng tay.
During a power outage, all employees must line up for manual check-in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây