旷工记录
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "旷工记录" (kuànggōng jìlù) mang nghĩa "Bản ghi vắng mặt không phép", kết hợp bởi 旷 (kuàng - khoáng): "Mênh mông" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旷: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi khắp khoảng không gian mênh mông rộng lớn (广) tạo nên cảnh tượng khoáng đạt, trống trải (旷). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旷工记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản ghi vắng mặt không phép
Ví dụ (5)
人事部正在检查他的旷工记录。
Bộ phận nhân sự đang kiểm tra bản ghi vắng mặt không phép của anh ấy.
The HR department is checking his absenteeism record.
由于严重的旷工记录,他被公司解雇了。
Do bản ghi vắng mặt không phép nghiêm trọng, anh ấy đã bị công ty sa thải.
He was fired by the company because of his serious absenteeism record.
她过去有任何旷工记录吗?
Cô ấy có bất kỳ bản ghi vắng mặt không phép nào trong quá khứ không?
Has she ever had any record of absenteeism in the past?
系统会自动更新员工的旷工记录。
Hệ thống sẽ tự động cập nhật bản ghi vắng mặt không phép của nhân viên.
The system will automatically update employees' absenteeism records.
如果你有旷工记录,将会影响你的年终奖。
Nếu bạn có bản ghi vắng mặt không phép, nó sẽ ảnh hưởng đến tiền thưởng cuối năm của bạn.
If you have an absenteeism record, it will affect your year-end bonus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây