加班流程
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "加班流程" (jiābān liúchéng) nghĩa là "Quy trình làm thêm giờ", ghép bởi: 加 (jiā): Thêm vào + 班 (bān): lớp + 流 (liú): chảy + 程 (chéng): quãng đường.
Thành phần cấu tạo
加班流程
Quy trình làm thêm giờ
力
口
王
刂
氵
㐬
Hình ảnh:

Phân tích từ 加班流程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình làm thêm giờ
Ví dụ (5)
请大家熟悉一下新的加班流程。
Xin mọi người hãy làm quen với quy trình làm thêm giờ mới.
Please familiarize yourselves with the new overtime application process.
如果你需要加班,必须严格按照加班流程申请。
Nếu bạn cần làm thêm giờ, phải nộp đơn nghiêm ngặt theo đúng quy trình làm thêm giờ.
If you need to work overtime, you must apply strictly in accordance with the overtime application process.
人事部正在优化公司的加班流程,以提高审批效率。
Bộ phận nhân sự đang tối ưu hóa quy trình làm thêm giờ của công ty để nâng cao hiệu quả phê duyệt.
The HR department is optimizing the company's overtime application process to improve approval efficiency.
这个系统的加班流程太复杂了,需要简化。
Quy trình làm thêm giờ của hệ thống này quá phức tạp, cần được đơn giản hóa.
The overtime application process in this system is too complicated and needs to be simplified.
新员工入职培训时会详细介绍加班流程和相关规定。
Trong buổi đào tạo nhân viên mới sẽ giới thiệu chi tiết về quy trình làm thêm giờ và các quy định liên quan.
During new employee orientation, the overtime application process and related policies will be explained in detail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây