早退记录
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "早退记录" (zǎotuì jìlù) mang nghĩa "Bản ghi việc về sớm", kết hợp bởi 早 (zǎo - tảo): "sớm" + 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 早: Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi đường chân trời (十), ánh nắng đầu tiên chiếu xuống, buổi sáng sớm 早. • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
早退记录
Bản ghi việc về sớm
早
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
十
Bộ Thập
Mười, đường chân trời (phía dưới)
退
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên trong)
记
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
录
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
Hình ảnh:

Phân tích từ 早退记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản ghi việc về sớm
Ví dụ (5)
人事部正在检查这个月的早退记录。
Bộ phận nhân sự đang kiểm tra bản ghi việc về sớm của tháng này.
The HR department is checking this month's records of employees leaving early.
他的早退记录很糟糕,可能会被解雇。
Bản ghi việc về sớm của anh ấy rất tệ, có thể sẽ bị sa thải.
His record of leaving early is very poor, and he may be fired.
请解释一下你昨天的早退记录。
Vui lòng giải thích một chút về bản ghi việc về sớm của bạn ngày hôm qua.
Please explain your early departure record from yesterday.
如果不想留下早退记录,你应该等到下班时间。
Nếu không muốn lưu lại bản ghi việc về sớm, bạn nên đợi đến giờ tan làm.
If you don’t want an early departure record, you should wait until the end of the workday.
系统自动生成了他的早退记录。
Hệ thống đã tự động tạo bản ghi việc về sớm của anh ấy.
The system automatically generated his early departure record.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây