有薪假期
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "有薪假期" (yǒuxīn jiàqī) mang nghĩa "Kỳ nghỉ có trả lương", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 薪 (xīn - tân): "Lương" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
有薪假期
Kỳ nghỉ có trả lương
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
薪
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)
假
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 有薪假期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỳ nghỉ có trả lương
Ví dụ (5)
我们公司每年提供十五天的有薪假期。
Công ty chúng tôi mỗi năm cung cấp 15 ngày nghỉ có trả lương.
Our company provides fifteen days of paid leave each year.
他打算利用有薪假期去国外旅游。
Anh ấy dự định tận dụng kỳ nghỉ có trả lương để đi du lịch nước ngoài.
He plans to use his paid leave to travel abroad.
新员工必须工作满一年才能享受有薪假期。
Nhân viên mới phải làm việc đủ một năm mới được hưởng kỳ nghỉ có trả lương.
New employees must work for a full year before they can enjoy paid leave.
你还有多少天未使用的有薪假期?
Bạn còn bao nhiêu ngày nghỉ có trả lương chưa sử dụng?
How many days of paid leave do you still have left unused?
增加有薪假期可以提高员工的满意度。
Tăng số ngày nghỉ có trả lương có thể nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên.
Increasing paid leave can improve employee satisfaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây