轮值制度
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "轮值制度" (lúnzhí zhìdù) mang nghĩa "Chế độ trực luân phiên", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 值 (zhí - trị): "giá trị" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
轮值制度
Chế độ trực luân phiên
Hình ảnh:

Phân tích từ 轮值制度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chế độ trực luân phiên
Ví dụ (5)
公司决定从下个月开始实行轮值制度。
Công ty quyết định bắt đầu áp dụng hệ thống ca làm việc trực phiên từ tháng sau.
The company has decided to implement a rotating duty system starting next month.
医院的轮值制度保证了全天候有医生值班。
Hệ thống ca làm việc trực phiên của bệnh viện đảm bảo luôn có bác sĩ trực suốt 24 giờ.
The hospital's rotating duty system ensures that doctors are on duty around the clock.
客服部门通过轮值制度来处理夜间的紧急投诉。
Bộ phận chăm sóc khách hàng thông qua hệ thống ca làm việc trực phiên để xử lý các khiếu nại khẩn cấp vào ban đêm.
The customer service department handles urgent nighttime complaints through a rotating duty system.
完善的轮值制度能有效减轻员工的工作压力,确保公平。
Một hệ thống ca làm việc trực phiên hoàn thiện có thể giảm bớt áp lực công việc cho nhân viên một cách hiệu quả và đảm bảo sự công bằng.
A well-designed rotating duty system can effectively reduce employees' work pressure and ensure fairness.
新的轮值制度要求保安人员轮流上夜班。
Hệ thống ca làm việc trực phiên mới yêu cầu nhân viên bảo vệ luân phiên làm ca đêm.
The new rotating duty system requires security staff to take turns working the night shift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây