ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轮椅
lúnyǐ
Xe lăn
Hán việt: luân ỷ
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "轮椅" (lúnyǐ) mang nghĩa "Xe lăn", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 椅 (yǐ - ỷ): "cái ghế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 椅: Từ những thớ gỗ mộc mạc (木), người thợ mộc tài hoa đã đóng nên một vật dụng có dáng vẻ kỳ lạ mà vững chãi (奇) là cái ghế ngồi (椅).

Thành phần cấu tạo

轮椅
lúnyǐ
Xe lăn
轮
lún • luân
Bánh xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (bên phải)
椅
yǐ • ỷ
cái ghế
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
奇
Kỳ
Lạ, kỳ lạ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xe lăn
Ví dụ (3)
hùshi护士tuī推zhe着lúnyǐ轮椅jìn进bìngfáng病房。
Y tá đẩy xe lăn vào phòng bệnh.
The nurse pushed a wheelchair into the ward.
tā他shòushāng受伤hòu后zànshí暂时xūyào需要lúnyǐ轮椅。
Sau khi bị thương, anh ấy tạm thời cần xe lăn.
He temporarily needs a wheelchair after getting injured.
yīyuàn医院rùkǒu入口yǒu有lúnyǐ轮椅tōngdào通道。
Lối vào bệnh viện có lối đi cho xe lăn.
There is a wheelchair ramp at the hospital entrance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây