轮椅
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "轮椅" (lúnyǐ) mang nghĩa "Xe lăn", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 椅 (yǐ - ỷ): "cái ghế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 椅: Từ những thớ gỗ mộc mạc (木), người thợ mộc tài hoa đã đóng nên một vật dụng có dáng vẻ kỳ lạ mà vững chãi (奇) là cái ghế ngồi (椅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轮椅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe lăn
Ví dụ (3)
护士推着轮椅进病房。
Y tá đẩy xe lăn vào phòng bệnh.
The nurse pushed a wheelchair into the ward.
他受伤后暂时需要轮椅。
Sau khi bị thương, anh ấy tạm thời cần xe lăn.
He temporarily needs a wheelchair after getting injured.
医院入口有轮椅通道。
Lối vào bệnh viện có lối đi cho xe lăn.
There is a wheelchair ramp at the hospital entrance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây