ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轮廓
lúnkuò
đường nét, đường viền, hình dáng, sườn (bài viết), nét khái quát.
Hán việt: luân quách
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "轮廓" (lúnkuò) mang nghĩa "đường nét", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 廓 (kuò - quách): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 廓: Dưới mái nhà lớn (广) bao trùm cả vòng thành lũy bên ngoài (郭), không gian được mở rộng tạo nên đường bao ngoài rộng lớn (廓).

Thành phần cấu tạo

轮廓
lúnkuò
đường nét
轮
lún • luân
Bánh xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (bên phải)
廓
kuò • quách
rộng lớn
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
郭
Chữ Quách
Thành lũy, họ Quách / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đường nét, đường viền, hình dáng, sườn (bài viết), nét khái quát.
Ví dụ (5)
tā他zài在zhǐ纸shàng上huà画chū出le了zhè这zuò座shān山de的lúnkuò轮廓。
Anh ấy đã vẽ ra đường nét (hình dáng) của ngọn núi này trên giấy.
He drew the outline of the mountain on paper.
zhè这wèi位mótè模特de的liǎnbù脸部lúnkuò轮廓fēicháng非常fēnmíng分明。
Đường nét khuôn mặt của người mẫu này rất rõ ràng.
This model has very well-defined facial features.
wù雾hěn很dà大,zhǐ只néng能yǐnyuē隐约kàndào看到jiànzhùwù建筑物de的lúnkuò轮廓。
Sương mù rất lớn, chỉ có thể nhìn thấy lờ mờ hình dáng của tòa nhà.
The fog was so thick that the outline of the building could only be seen vaguely.
tā他xiàng向wǒ我jièshào介绍le了zhè这gè个jìhuà计划de的dàzhì大致lúnkuò轮廓。
Anh ấy giới thiệu cho tôi những nét khái quát (sườn) của kế hoạch này.
He gave me a general outline of the plan.
yuèguāng月光xià下,shùmù树木de的lúnkuò轮廓xiǎnde显得yǒuxiē有些shénmì神秘。
Dưới ánh trăng, hình bóng của cây cối trông có vẻ hơi bí ẩn.
In the moonlight, the outlines of the trees looked somewhat mysterious.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây