轮廓
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "轮廓" (lúnkuò) mang nghĩa "đường nét", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 廓 (kuò - quách): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 廓: Dưới mái nhà lớn (广) bao trùm cả vòng thành lũy bên ngoài (郭), không gian được mở rộng tạo nên đường bao ngoài rộng lớn (廓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轮廓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường nét, đường viền, hình dáng, sườn (bài viết), nét khái quát.
Ví dụ (5)
他在纸上画出了这座山的轮廓。
Anh ấy đã vẽ ra đường nét (hình dáng) của ngọn núi này trên giấy.
He drew the outline of the mountain on paper.
这位模特的脸部轮廓非常分明。
Đường nét khuôn mặt của người mẫu này rất rõ ràng.
This model has very well-defined facial features.
雾很大,只能隐约看到建筑物的轮廓。
Sương mù rất lớn, chỉ có thể nhìn thấy lờ mờ hình dáng của tòa nhà.
The fog was so thick that the outline of the building could only be seen vaguely.
他向我介绍了这个计划的大致轮廓。
Anh ấy giới thiệu cho tôi những nét khái quát (sườn) của kế hoạch này.
He gave me a general outline of the plan.
月光下,树木的轮廓显得有些神秘。
Dưới ánh trăng, hình bóng của cây cối trông có vẻ hơi bí ẩn.
In the moonlight, the outlines of the trees looked somewhat mysterious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây