ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轮换
lúnhuàn
luân phiên thay đổi, thay ca nhau
Hán việt: luân hoán
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "轮换" (lúnhuàn) mang nghĩa "luân phiên thay đổi, thay ca nhau", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 换 (huàn - hoán): "đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换).

Thành phần cấu tạo

轮换
lúnhuàn
luân phiên thay đổi, thay ca nhau
轮
lún • luân
Bánh xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (bên phải)
换
huàn • hoán
đổi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:luân phiên thay đổi, thay ca nhau
Ví dụ (5)
gōngrén工人men们lúnhuàn轮换xiūxi休息。
Các công nhân luân phiên nhau nghỉ ngơi.
The workers take turns resting.
shǒuwèi守卫měi每liǎng两gè个xiǎoshí小时lúnhuàn轮换yí一cì次。
Lính canh luân phiên thay ca hai tiếng một lần.
The guards rotate every two hours.
xiōngdìliǎ兄弟俩lúnhuàn轮换zhe着zhàogu照顾shēngbìng生病de的mǔqīn母亲。
Hai anh em luân phiên nhau chăm sóc người mẹ bị bệnh.
The two brothers took turns caring for their sick mother.
zhè这kuài块dì地měinián每年dōu都yào要lúnhuàn轮换zhòngzhí种植bùtóng不同de的nóngzuòwù农作物。
Mảnh đất này mỗi năm đều phải luân phiên trồng các loại hoa màu khác nhau.
Different crops must be planted on this land in rotation every year.
qìchē汽车lúntāi轮胎xūyào需要dìngqī定期lúnhuàn轮换wèizhi位置。
Lốp xe ô tô cần được luân phiên thay đổi vị trí định kỳ.
Car tires need to be rotated regularly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây