轮流
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "轮流" (lúnliú) mang nghĩa "luân phiên", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 流 (liú - lưu): "chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轮流
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:thay phiên, luân phiên, lần lượt.
Ví dụ (5)
我们轮流开车,这样不会太累。
Chúng tôi luân phiên lái xe, như vậy sẽ không quá mệt.
We take turns driving so that we won't get too tired.
这周我们轮流打扫卫生。
Tuần này chúng tôi thay phiên nhau dọn vệ sinh.
We take turns doing the cleaning this week.
大家轮流发言,发表自己的看法。
Mọi người lần lượt phát biểu, nói ra quan điểm của mình.
Everyone speaks in turn and shares their own views.
为了照顾病人,家属们轮流守在医院。
Để chăm sóc người bệnh, người nhà thay phiên nhau túc trực ở bệnh viện.
To take care of the patient, the family members take turns staying at the hospital.
春夏秋冬,四季轮流。
Xuân hạ thu đông, bốn mùa luân chuyển.
Spring, summer, autumn, and winter come in turn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây