轮子
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "轮子" (lúnzi) mang nghĩa "Bánh xe", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轮子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bánh xe (bộ phận hình tròn giúp xe di chuyển).
Ví dụ (5)
这辆自行车的后轮子没气了,需要打气。
Cái bánh xe sau của chiếc xe đạp này hết hơi rồi, cần phải bơm hơi.
The rear tire of this bicycle is flat and needs to be pumped up.
我的行李箱的一个轮子坏了,推起来非常费劲。
Một cái bánh xe của vali hành lý của tôi bị hỏng rồi, đẩy đi rất tốn sức.
One of the wheels on my suitcase is broken, so it's very hard to push.
汽车在泥坑里打滑,轮子一直在空转。
Ô tô bị trượt trong vũng bùn, bánh xe cứ quay tít tại chỗ (quay không).
The car was slipping in the mud, and the wheels just kept spinning.
如果你给这把椅子装上轮子,移动起来就方便多了。
Nếu bạn lắp bánh xe vào cái ghế này, việc di chuyển sẽ thuận tiện hơn nhiều.
If you put wheels on this chair, it will be much easier to move.
这种滑板车的轮子在转动的时候会发光,晚上玩很漂亮。
Bánh xe của loại xe trượt này sẽ phát sáng khi quay, buổi tối chơi rất đẹp.
The wheels on this scooter light up when they spin, which looks very pretty at night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây