知识分子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "知识分子" (zhīshi fènzǐ) mang nghĩa "trí thức, người có học thức", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 识 (shí - thức): "tri thức" + 分 (fēn - phân): "xu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 知识分子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trí thức, người có học thức
Ví dụ (5)
他出生在一个知识分子家庭。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình trí thức.
He was born into an intellectual family.
作为一名知识分子,他总是关心国家大事。
Là một người trí thức, ông ấy luôn quan tâm đến việc lớn của quốc gia.
As an intellectual, he is always concerned about national affairs.
社会的发展离不开知识分子的贡献。
Sự phát triển của xã hội không thể tách rời khỏi những đóng góp của giới trí thức.
Social development cannot happen without the contributions of intellectuals.
年轻的知识分子下乡去帮助农民。
Những trí thức trẻ về nông thôn để giúp đỡ nông dân.
Young intellectuals went to the countryside to help farmers.
许多知识分子在科学研究上取得了重要成果。
Nhiều người có học thức đã đạt được những thành tựu quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
Many intellectuals have made important achievements in scientific research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây