ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
约定俗成
yuēdìng-súchéng
quy ước đã thành thông lệ
Hán việt: ước định tục thành
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "约定俗成" (yuēdìng-súchéng) mang nghĩa "quy ước đã thành thông lệ", kết hợp bởi 约 (yuē - ước): "hẹn" + 定 (dìng - định): "xác định" + 俗 (sú - tục): "tục lệ" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).

Thành phần cấu tạo

约定俗成
yuēdìng-súchéng
quy ước đã thành thông lệ
约
yuē • ước
hẹn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
勺
Chước
Cái muỗng / âm đọc (nằm bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)
俗
sú • tục
tục lệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
谷
Cốc
Thung lũng / âm đọc (bên phải)
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:quy ước đã thành thông lệ
Ví dụ (5)
yǔyán语言wénzì文字de的yìyì意义wǎngwǎng往往shì是yuēdìngsúchéng约定俗成de的。
Ý nghĩa của ngôn ngữ và chữ viết thường là do ước định đã thành thông lệ.
The meaning of language and writing is often established by convention.
zhè这shì是yí一gè个yuēdìngsúchéng约定俗成de的guīju规矩,dàjiā大家dōu都zìjué自觉zūnshǒu遵守。
Đây là một quy tắc ước định đã thành thông lệ, mọi người đều tự giác tuân thủ.
This is a customary rule established by common practice, and everyone observes it voluntarily.
hěn很duō多dìmíng地名dōu都shì是yuēdìngsúchéng约定俗成de的,hěn很nán难zhuīsù追溯qí其zuìchū最初de的láiyuán来源。
Rất nhiều địa danh là do quy ước tập tục, rất khó truy xuất nguồn gốc ban đầu của chúng.
Many place names are conventional and it is difficult to trace their original sources.
chūnjié春节chī吃jiǎozi饺子zài在běifāng北方yǐjīng已经chéng成le了yuēdìngsúchéng约定俗成de的xíguàn习惯。
Việc ăn bánh chẻo vào dịp Tết ở miền Bắc đã trở thành một thói quen ước định thành thông lệ.
In northern China, eating dumplings during the Spring Festival has already become an established custom.
shèhuì社会shēnghuó生活zhōng中yǒu有hěn很duō多yuēdìngsúchéng约定俗成de的lǐyí礼仪。
Trong đời sống xã hội có rất nhiều nghi lễ do quy ước tập tục mà thành.
There are many conventional forms of etiquette in social life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây