约定俗成
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "约定俗成" (yuēdìng-súchéng) mang nghĩa "quy ước đã thành thông lệ", kết hợp bởi 约 (yuē - ước): "hẹn" + 定 (dìng - định): "xác định" + 俗 (sú - tục): "tục lệ" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
约定俗成
quy ước đã thành thông lệ
约
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
勺
Chước
Cái muỗng / âm đọc (nằm bên phải)
定
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)
俗
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
谷
Cốc
Thung lũng / âm đọc (bên phải)
成
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
Hình ảnh:

Phân tích từ 约定俗成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:quy ước đã thành thông lệ
Ví dụ (5)
语言文字的意义往往是约定俗成的。
Ý nghĩa của ngôn ngữ và chữ viết thường là do ước định đã thành thông lệ.
The meaning of language and writing is often established by convention.
这是一个约定俗成的规矩,大家都自觉遵守。
Đây là một quy tắc ước định đã thành thông lệ, mọi người đều tự giác tuân thủ.
This is a customary rule established by common practice, and everyone observes it voluntarily.
很多地名都是约定俗成的,很难追溯其最初的来源。
Rất nhiều địa danh là do quy ước tập tục, rất khó truy xuất nguồn gốc ban đầu của chúng.
Many place names are conventional and it is difficult to trace their original sources.
春节吃饺子在北方已经成了约定俗成的习惯。
Việc ăn bánh chẻo vào dịp Tết ở miền Bắc đã trở thành một thói quen ước định thành thông lệ.
In northern China, eating dumplings during the Spring Festival has already become an established custom.
社会生活中有很多约定俗成的礼仪。
Trong đời sống xã hội có rất nhiều nghi lễ do quy ước tập tục mà thành.
There are many conventional forms of etiquette in social life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây