有所不同
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "有所不同" (yǒusuǒ bù tóng) mang nghĩa "có phần khác biệt, không hoàn toàn giống nhau", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 不 (bù - bất): "không" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
有所不同
có phần khác biệt, không hoàn toàn giống nhau
Hình ảnh:

Phân tích từ 有所不同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:có phần khác biệt, không hoàn toàn giống nhau
Ví dụ (5)
这两次会议的性质有所不同。
Tính chất của hai cuộc họp này có phần khác biệt.
The nature of these two meetings is somewhat different.
每个人的想法都可能有所不同。
Suy nghĩ của mỗi người đều có thể không hoàn toàn giống nhau.
Everyone's ideas may be somewhat different.
今年的情况与往年有所不同。
Tình hình năm nay có phần khác biệt so với những năm trước.
This year's situation is somewhat different from previous years.
这两个词的意思虽然相近,但用法有所不同。
Ý nghĩa của hai từ này mặc dù gần giống nhau, nhưng cách sử dụng lại có phần khác biệt.
Although these two words have similar meanings, their usage is somewhat different.
他们的观点在细节上有所不同。
Quan điểm của họ có phần khác biệt ở các chi tiết.
Their views differ somewhat in the details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây