意料之外
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "意料之外" (yìliào zhī wài) mang nghĩa "ngoài dự liệu, bất ngờ ngoài mong đợi", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu" + 之 (zhī - chi): "Của" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ngoài dự liệu, bất ngờ ngoài mong đợi
Ví dụ (5)
这件事情的结果完全在我的意料之外。
Kết quả của việc này hoàn toàn nằm ngoài dự liệu của tôi.
The outcome of this matter was completely beyond my expectations.
比赛中发生了一些意料之外的状况。
Trong trận đấu đã xảy ra một số tình huống bất ngờ ngoài mong đợi.
Some unexpected situations occurred during the competition.
他能取得这么好的成绩,真是让人感到意料之外。
Anh ấy có thể đạt được thành tích tốt như vậy, thực sự khiến người ta cảm thấy bất ngờ.
It was really unexpected that he could achieve such excellent results.
这是一个意料之外的惊喜。
Đây là một niềm vui bất ngờ ngoài mong đợi.
This was an unexpected surprise.
计划虽然周密,但还是出现了意料之外的问题。
Kế hoạch tuy chặt chẽ, nhưng vẫn xuất hiện vấn đề ngoài dự liệu.
Although the plan was thorough, unexpected problems still arose.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây