演艺圈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "演艺圈" (yǎnyìquān) mang nghĩa "giới nghệ thuật biểu diễn", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 圈 (quān / juàn / juān - khuyên): "vòng tròn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 圈: Dùng hàng rào vây quanh (囗) những vật đang cuộn tròn (卷) bên trong để tạo thành một vòng tròn khép kín hoặc chuồng nhốt (圈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giới nghệ thuật biểu diễn
Ví dụ (5)
进入演艺圈是很多年轻人的梦想。
Bước chân vào giới showbiz là ước mơ của rất nhiều người trẻ.
Breaking into the entertainment industry is the dream of many young people.
演艺圈的竞争非常激烈。
Sự cạnh tranh trong làng nghệ thuật biểu diễn vô cùng khốc liệt.
Competition in the entertainment industry is extremely fierce.
她决定退出演艺圈,回归平凡的生活。
Cô ấy quyết định rút lui khỏi giới showbiz, trở về với cuộc sống bình dị.
She decided to leave the entertainment industry and return to an ordinary life.
他在演艺圈打拼了十几年,终于有了自己的位置。
Anh ấy đã lăn lộn trong làng nghệ thuật biểu diễn mười mấy năm, cuối cùng cũng có được vị trí của riêng mình.
He struggled in the entertainment industry for more than a decade and finally found his place.
演艺圈虽然表面光鲜,但背后的辛酸却鲜为人知。
Giới showbiz tuy bề ngoài hào nhoáng, nhưng nỗi cay đắng đằng sau lại ít ai biết đến.
Although the entertainment industry appears glamorous on the surface, the hardship behind it is rarely known.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây