演播室
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "演播室" (yǎnbōshì) mang nghĩa "phòng thu, phòng phát sóng", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 播 (bō - bá): "phát sóng" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phòng thu, phòng phát sóng
Ví dụ (5)
新闻节目马上就要开始了,主持人已经进入了演播室。
Chương trình tin tức sắp bắt đầu, người dẫn chương trình đã vào phòng thu.
The news program is about to begin, and the host has already entered the studio.
这个演播室的设备非常先进。
Thiết bị của studio phát sóng này rất tiên tiến.
The equipment in this studio is very advanced.
请大家保持安静,我们正在演播室进行现场直播。
Xin mọi người giữ im lặng, chúng tôi đang phát sóng trực tiếp tại phòng thu.
Please keep quiet; we are broadcasting live in the studio.
演播室里的灯光太亮了,刺得我眼睛疼。
Ánh đèn trong phòng thu sáng quá, làm mắt tôi chói phát đau.
The lights in the studio are too bright and hurt my eyes.
采访将在二楼的二号演播室进行。
Cuộc phỏng vấn sẽ được tiến hành tại phòng thu số hai ở tầng hai.
The interview will be conducted in Studio 2 on the second floor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây