相当于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "相当于" (xiāngdāngyú) mang nghĩa "tương đương với", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 相当于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tương đương với
Ví dụ (5)
一美元大约相当于两万四千越南盾。
Một đô la Mỹ xấp xỉ tương đương với hai mươi tư nghìn đồng Việt Nam.
One U.S. dollar is roughly equivalent to twenty-four thousand Vietnamese dong.
这样做就相当于浪费时间。
Làm như vậy thì tương đương với việc lãng phí thời gian.
Doing this is equivalent to wasting time.
他的工资相当于我的两倍。
Lương của anh ấy tương đương với gấp đôi lương của tôi.
His salary is twice mine.
这个公园的面积相当于三个足球场。
Diện tích của công viên này tương đương với ba sân bóng đá.
The area of this park is equivalent to three football fields.
沉默就相当于默认。
Im lặng thì tương đương với ngầm thừa nhận.
Silence amounts to consent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây