喜出望外
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "喜出望外" (xǐchū-wàngwài) mang nghĩa "vui mừng ngoài mong đợi, bất ngờ vui sướng", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 出 (chū - xuất): "ra" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
喜出望外
vui mừng ngoài mong đợi, bất ngờ vui sướng
喜
壴
Chúc
Cái trống (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
出
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
望
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)
外
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vui mừng ngoài mong đợi, bất ngờ vui sướng
Ví dụ (5)
听到他考试通过的消息,全家人都喜出望外。
Nghe tin cậu ấy thi đậu, cả gia đình đều vui mừng ngoài mong đợi.
The whole family was overjoyed when they heard that he had passed the exam.
这份意外的礼物让她喜出望外。
Món quà bất ngờ này khiến cô ấy vô cùng sung sướng.
This unexpected gift filled her with delight.
比赛结果让我们喜出望外,竟然拿了第一名。
Kết quả trận đấu làm chúng tôi bất ngờ vui sướng, không ngờ lại giành giải nhất.
The result of the competition came as a wonderful surprise to us—we actually won first place.
久别的老朋友突然来访,令我喜出望外。
Người bạn cũ lâu ngày không gặp đột nhiên đến thăm làm tôi vui mừng khôn xiết.
I was overjoyed when an old friend I hadn't seen in a long time suddenly came to visit.
能够得到这份心仪的工作,他感到喜出望外。
Có được công việc yêu thích này, anh ấy cảm thấy vui sướng ngoài sức tưởng tượng.
He was overjoyed to get the job he had always wanted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây