望远镜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "望远镜" (wàngyuǎnjìng) mang nghĩa "ống nhòm, kính viễn vọng", kết hợp bởi 望 (wàng - vọng): "Nhìn" + 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 镜 (jìng - kính): "Gương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望). • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜).
Thành phần cấu tạo
望远镜
ống nhòm, kính viễn vọng
Hình ảnh:

Phân tích từ 望远镜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ống nhòm, kính viễn vọng
Ví dụ (5)
哥哥买了一副新望远镜。
Anh trai đã mua một chiếc ống nhòm mới.
My older brother bought a new pair of binoculars.
天文学家使用巨大的望远镜观察星星。
Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng khổng lồ để quan sát các vì sao.
Astronomers use giant telescopes to observe the stars.
去旅行的时候,别忘了带上望远镜。
Khi đi du lịch, đừng quên mang theo ống nhòm.
When you travel, don't forget to bring a telescope.
孩子们轮流通过望远镜看月亮。
Bọn trẻ luân phiên nhìn mặt trăng qua kính viễn vọng.
The children took turns looking at the moon through the telescope.
这架望远镜能看得很远。
Chiếc ống nhòm này có thể nhìn được rất xa.
This telescope can see very far.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây