说起来
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "说起来" (shuō·qǐ·lái) mang nghĩa "nói đến thì, kể ra thì", kết hợp bởi 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 说起来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nói đến thì, kể ra thì
Ví dụ (5)
说起来,我们已经很久没见了。
Nói đến thì, chúng ta đã lâu lắm không gặp nhau rồi.
Come to think of it, we haven't seen each other for a long time.
说起来,这件事其实是我的错。
Kể ra thì, chuyện này thực ra là lỗi của tôi.
Come to think of it, this was actually my fault.
说起来,他长得还真像他爸爸。
Nói đến thì, cậu ấy trông thật sự rất giống bố.
Come to think of it, he really does look like his father.
说起来,我突然想起还有点事要办。
Kể ra thì, tôi chợt nhớ ra vẫn còn chút việc phải làm.
Come to think of it, I suddenly remembered that I still have something to take care of.
说起来,学中文也没有那么难。
Kể ra thì, học tiếng Trung cũng không khó đến thế.
Come to think of it, learning Chinese isn't actually that difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây