社会主义
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "社会主义" (shèhuì zhǔyì) mang nghĩa "chủ nghĩa xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 社会主义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chủ nghĩa xã hội
Ví dụ (5)
我们要建设中国特色社会主义。
Chúng ta phải xây dựng chủ nghĩa xã hội mang bản sắc Trung Quốc.
We must build socialism with Chinese characteristics.
社会主义的核心价值观是什么?
Giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội là gì?
What are the core socialist values?
他写了一本关于社会主义历史的书。
Anh ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử chủ nghĩa xã hội.
He wrote a book about the history of socialism.
社会主义制度有其独特的优势。
Chế độ chủ nghĩa xã hội có những lợi thế độc đáo riêng.
The socialist system has its unique advantages.
我们的国家正处于社会主义初级阶段。
Quốc gia của chúng ta đang ở giai đoạn đầu của chủ nghĩa xã hội.
Our country is still in the primary stage of socialism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây