莫过于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "莫过于" (mòguòyú) mang nghĩa "không gì hơn là, tốt nhất là", kết hợp bởi 莫 (mò - mạc): "đừng" + 过 (guò - quá): "qua" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 莫过于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:không gì hơn là, tốt nhất là
Ví dụ (5)
最大的幸福莫过于和家人在一起。
Hạnh phúc lớn nhất không gì hơn là được ở bên gia đình.
There is no greater happiness than being with one's family.
学习外语最好的方法莫过于每天练习。
Cách tốt nhất để học ngoại ngữ không gì hơn là luyện tập mỗi ngày.
There is no better way to learn a foreign language than to practice every day.
人生最大的遗憾莫过于轻易放弃了不该放弃的。
Điều đáng tiếc nhất trong cuộc đời không gì hơn là dễ dàng từ bỏ những thứ không nên từ bỏ.
There is no greater regret in life than giving up too easily on what should not have been given up.
世上最好的良药莫过于保持好心情。
Liều thuốc tốt nhất trên thế gian không gì bằng việc giữ được một tâm trạng vui vẻ.
There is no better remedy in the world than keeping a good mood.
放松身心的好方式莫过于听音乐。
Cách tốt nhất để thư giãn cơ thể và tinh thần không gì hơn là nghe nhạc.
There is no better way to relax than listening to music.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây