面面俱到
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "面面俱到" (miànmiàn-jùdào) mang nghĩa "chu đáo toàn diện, quan tâm mọi mặt", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 俱 (jù - câu): "Tất cả" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 俱: Mỗi con người (亻) khi đã chuẩn bị đầy đủ công cụ hành trang (具) thì đều sẵn sàng tập hợp đông đủ tất cả, cùng nhau lên đường (俱). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 面面俱到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:chu đáo toàn diện, quan tâm mọi mặt
Ví dụ (5)
他做事总是面面俱到,从来不留死角。
Anh ấy làm việc luôn chu đáo toàn diện, chưa bao giờ để sót góc khuất nào.
He always handles things thoroughly and never leaves any blind spots.
举办大型活动很难做到面面俱到。
Tổ chức một sự kiện lớn rất khó để có thể quan tâm được mọi mặt.
It's very difficult to be thorough in organizing a large-scale event.
这个计划考虑得很周全,几乎面面俱到。
Kế hoạch này được cân nhắc rất kỹ lưỡng, gần như chu đáo toàn diện.
This plan has been thought through very thoroughly and is comprehensive in almost every respect.
他的发言面面俱到,照顾到了所有人的利益。
Bài phát biểu của anh ấy đề cập đến mọi mặt, chăm lo đến lợi ích của tất cả mọi người.
His speech was comprehensive and took everyone's interests into account.
这家酒店的服务真是面面俱到,让人感觉宾至如归。
Dịch vụ của khách sạn này thật sự chu đáo toàn diện, khiến người ta có cảm giác như đang ở nhà.
The service at this hotel is truly attentive in every way, making guests feel completely at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây